01 / Nhận ra khuôn mẫuTrước automation
Đầu tiên, tìm công việc liên tục đòi hỏi cùng một kiểu tập trung.
Tôi đang tìm một workflow thực tế để ghi lại: đủ lặp lại, dễ mất dấu và đủ nhỏ để hiểu từ đầu đến cuối. Case study đầu tiên sẽ bắt đầu từ đó.
01Nhận một input
02Kiểm tra thủ công
03Đưa ra phán đoán
04Lặp lại ngày mai
0101Nhận một input
0202Kiểm tra thủ công
0303Đưa ra phán đoán
0404Lặp lại ngày mai
event / needs_evidence
01 Nhận một input
02 Kiểm tra thủ công
03 Đưa ra phán đoán
04 Lặp lại ngày mai
0101Nhận một input
0202Kiểm tra thủ công
0303Đưa ra phán đoán
0404Lặp lại ngày mai
02 / Vẽ các điểm bàn giaoCách làm việc
Trước khi chọn công cụ, hãy làm rõ cách thông tin di chuyển.
Model là một bước có giới hạn, không phải toàn bộ sản phẩm. Mỗi handoff cần nói rõ điều gì đi vào, điều gì có thể hỏng, ai quyết định và điều gì được ghi lại.
TriggerMột sự kiện thật bắt đầu luồng.
ValidateInput xấu dừng trước khi thành output xấu.
ReasonAI chỉ dùng ở nơi sự linh hoạt có ích.
ReviewCon người giữ quyết định có rủi ro.
ObserveHệ thống để lại dấu vết để kiểm tra.
01TriggerMột sự kiện thật bắt đầu luồng.
02ValidateInput xấu dừng trước khi thành output xấu.
03ReasonAI chỉ dùng ở nơi sự linh hoạt có ích.
04ReviewCon người giữ quyết định có rủi ro.
05ObserveHệ thống để lại dấu vết để kiểm tra.
event / needs_evidence
Trigger Một sự kiện thật bắt đầu luồng.
Validate Input xấu dừng trước khi thành output xấu.
Reason AI chỉ dùng ở nơi sự linh hoạt có ích.
Review Con người giữ quyết định có rủi ro.
Observe Hệ thống để lại dấu vết để kiểm tra.
TriggerTriggerMột sự kiện thật bắt đầu luồng.
ValidateValidateInput xấu dừng trước khi thành output xấu.
ReasonReasonAI chỉ dùng ở nơi sự linh hoạt có ích.
ReviewReviewCon người giữ quyết định có rủi ro.
ObserveObserveHệ thống để lại dấu vết để kiểm tra.
03 / Ở lại với lỗiĐiều làm thiết kế thay đổi
Bài học hữu ích thường xuất hiện sau khi happy path kết thúc.
Case study đầu tiên sẽ giữ lại chi tiết một failure—không phải để thú nhận, mà là khoảnh khắc workflow trở nên dễ hiểu hơn.
eventvalidation.failed
signalthiếu ngữ cảnh bắt buộc
actiondừng trước model call
changeyêu cầu làm rõ minh bạch
01eventvalidation.failed
02signalthiếu ngữ cảnh bắt buộc
03actiondừng trước model call
04changeyêu cầu làm rõ minh bạch
event / needs_evidence
event validation.failed
signal thiếu ngữ cảnh bắt buộc
action dừng trước model call
change yêu cầu làm rõ minh bạch
eventeventvalidation.failed
signalsignalthiếu ngữ cảnh bắt buộc
actionactiondừng trước model call
changechangeyêu cầu làm rõ minh bạch
04 / Gọi tên hướng điKhông nhảy cóc
Data platform engineering là nơi tôi hướng tới, không phải chức danh hiện tại.
Hướng đi này hợp lý vì mỗi automation hữu ích rồi sẽ đặt ra câu hỏi khó hơn về chất lượng input, orchestration, state, lineage và observability.
Hiện tạiMô tả workflow và cấu trúc output.
Đang họcValidation, retry, state và trace.
Tiếp theoContract, orchestration, lineage và quality.
01Hiện tạiMô tả workflow và cấu trúc output.
02Đang họcValidation, retry, state và trace.
03Tiếp theoContract, orchestration, lineage và quality.
event / needs_evidence
Hiện tại Mô tả workflow và cấu trúc output.
Đang học Validation, retry, state và trace.
Tiếp theo Contract, orchestration, lineage và quality.
Hiện tạiHiện tạiMô tả workflow và cấu trúc output.
Đang họcĐang họcValidation, retry, state và trace.
Tiếp theoTiếp theoContract, orchestration, lineage và quality.